Trước khi bắt đầu hành trình, để có thêm thông tin chi tiết về hồ sơ, lệ phí và quy trình xin visa và e-visa Tanzania, hãy đọc bài viết dưới đây. Bài viết sẽ cung cấp cho bạn mọi thông tin cần thiết để chuẩn bị cho chuyến đi của mình.
1. Trọn bộ hồ sơ xin visa Tanzania
1.1. Hồ sơ chung
- Hộ chiếu: Tất cả đương đơn phải nộp hộ chiếu có giá trị ít nhất 6 tháng và có ít nhất một trang trống để gắn thị thực.
- Giấy chứng nhận tiêm phòng sốt vàng: Để nhập cảnh vào Tanzania, yêu cầu nộp bản gốc giấy chứng nhận tiêm phòng sốt vàng.
- Đơn xin visa Tanzania: Đơn xin visa phải được điền đầy đủ thông tin và kèm theo 2 ảnh màu có kích thước giống như trên hộ chiếu (nền xanh nhạt hoặc trắng, không đội mũ).
Ngoài ra, tùy theo từng loại visa, đương đơn cần nộp các tài liệu bổ sung như sau:
1.2. Hồ sơ xin visa Tanzania du lịch
Dành cho Người mời là Công dân Tanzania:
- Thư mời: Bạn cần có một thư mời chính thức từ người mời ở Tanzania. Thư mời này nên được gửi dưới hình thức thư gốc, fax hoặc bản scan. Ngoài ra, cần cung cấp bản sao hộ chiếu của người mời để xác minh thông tin cá nhân.
- Phê duyệt nghỉ phép từ chủ lao động của người được mời: Để đảm bảo rằng người được mời có thể thăm thân, cần có phê duyệt nghỉ phép từ chủ lao động của họ tại Tanzania.
- Đặt vé máy bay khứ hồi: Bạn cần chuẩn bị và đặt vé máy bay khứ hồi để chứng minh kế hoạch di chuyển của bạn từ Việt Nam đến Tanzania và trở lại.
Dành cho Người mời không phải là Công dân Tanzania:
- Thư mời: Bạn cần có một thư mời chính thức từ người mời ở Tanzania. Thư mời này nên được gửi dưới hình thức thư gốc, fax hoặc bản scan. Ngoài ra, cần cung cấp bản sao hộ chiếu của người mời và bản sao giấy phép cư trú để xác minh thông tin cá nhân và quyền lợi cư trú tại Tanzania.
- Thư chứng minh danh tính do Nhà tuyển dụng của người mời ở Tanzania cấp: Để xác minh danh tính của người mời, cần có một thư chứng minh danh tính được cấp bởi nhà tuyển dụng của họ tại Tanzania.
- Bản sao giấy chứng nhận kinh doanh của công ty do chủ lao động của người mời ở Tanzania cấp: Để chứng minh tính hợp pháp và hoạt động của công ty, cần cung cấp bản sao giấy chứng nhận kinh doanh của công ty do chủ lao động của người mời ở Tanzania cấp.
- Bản sao giấy chứng nhận nộp thuế mới nhất của công ty do chủ lao động của người mời ở Tanzania cấp: Để chứng minh rằng công ty đó đã nộp thuế theo quy định, cần cung cấp bản sao giấy chứng nhận nộp thuế mới nhất của công ty.
- Phê duyệt nghỉ phép từ chủ lao động của người được mời: Để đảm bảo rằng người được mời có thể tham gia chương trình visa thăm thân, cần có phê duyệt nghỉ phép từ chủ lao động của họ.
- Đặt vé máy bay khứ hồi: Tương tự như trường hợp người mời là công dân Tanzania, bạn cần chuẩn bị và đặt vé máy bay khứ hồi để chứng minh kế hoạch di chuyển từ Việt Nam đến Tanzania và trở lại.
1.3. Hồ sơ xin visa Tanzania công tác
Hồ sơ xin visa Tanzania cho mục đích công tác yêu cầu các tài liệu sau:
- Thư mời từ Tanzania: Bạn cần có một thư mời chính thức từ công ty mời tại Tanzania. Thư này nên gửi theo hình thức thư gốc, fax hoặc bản scan.
- Bản sao giấy phép kinh doanh của công ty mời tại Tanzania: Cung cấp bản sao của giấy phép kinh doanh của công ty mời tại Tanzania để chứng minh tính hợp pháp và hoạt động của công ty đó.
- Giấy chứng nhận đăng ký thuế của công ty mời tại Tanzania: Đây là tài liệu xác nhận rằng công ty mời đã đăng ký và nộp thuế đúng quy định tại Tanzania. Bản sao của giấy chứng nhận này sẽ cần được cung cấp.
- Giấy chứng nhận nộp thuế của công ty mời tại Tanzania (năm gần nhất): Để chứng minh rằng công ty mời đã nộp đúng thuế theo quy định, bạn cần cung cấp bản sao giấy chứng nhận nộp thuế gần nhất của công ty trong năm đó.
- Bản sao hộ chiếu hoặc giấy phép cư trú của người đại diện công ty mời tại Tanzania: Đại diện công ty mời tại Tanzania cần cung cấp bản sao hộ chiếu hoặc giấy phép cư trú của mình để xác minh danh tính và quyền hạn đại diện cho công ty.
- Công văn cắt cử đi công tác từ nhà tuyển dụng Việt Nam: Nhà tuyển dụng của bạn cần cung cấp một công văn chính thức xác nhận rằng bạn được cắt cử đi công tác từ công ty tại Việt Nam.
- Bản sao giấy phép kinh doanh của công ty Việt Nam: Đối với công ty Việt Nam mà bạn đại diện, cần cung cấp bản sao của giấy phép kinh doanh để chứng minh tính hợp pháp và hoạt động của công ty.
- Vé máy bay khứ hồi: Đặt vé máy bay khứ hồi để chứng minh kế hoạch di chuyển của bạn từ Việt Nam đến Tanzania và trở lại.
***Xem thêm: Hồ sơ xin visa Trung Quốc đầy đủ và chi tiết
1.4. Hồ sơ xin visa Tanzania thăm thân
Visa thăm thân có hai trường hợp phụ thuộc vào quốc tịch của người mời, bao gồm người mời là công dân Tanzania và người mời không phải là công dân Tanzania. Dưới đây là phân tích chi tiết cho từng trường hợp:
Dành cho Người mời là Công dân Tanzania:
- Thư mời: Người mời cần cung cấp thư mời ban đầu (bằng thư gốc, fax hoặc bản scan) gửi đến người được mời. Thư mời phải bao gồm thông tin cụ thể về mục đích và thời gian của chuyến thăm.
- Bản sao hộ chiếu người mời: Người mời cần cung cấp bản sao hộ chiếu của mình, đảm bảo hộ chiếu còn hiệu lực.
- Bản sao Giấy chứng nhận kết hôn hoặc Bản sao sổ hộ khẩu: Đối với người mời là cô dâu/chú rể, cần cung cấp bản sao Giấy chứng nhận kết hôn. Nếu không có Giấy chứng nhận kết hôn, có thể cung cấp bản sao sổ hộ khẩu thay thế.
- Phê duyệt Nghỉ phép từ chủ lao động: Người được mời cần có sự chấp thuận từ chủ lao động, chứng minh việc được nghỉ phép để thăm thân tại Tanzania.
- Vé máy bay khứ hồi: Người được mời cần cung cấp thông tin về vé máy bay khứ hồi, chứng minh rằng họ có kế hoạch trở về sau chuyến thăm thân.
Dành cho Người mời không phải là Công dân Tanzania:
- Thư mời: Người mời cần cung cấp thư mời ban đầu (bằng thư gốc, fax hoặc bản scan) gửi đến người được mời. Thư mời phải bao gồm thông tin chi tiết về mục đích và thời gian của chuyến thăm.
- Bản sao hộ chiếu người mời: Người mời cần cung cấp bản sao hộ chiếu của mình, đảm bảo hộ chiếu còn hiệu lực.
- Bản sao giấy phép cư trú của người mời: Người mời không phải là công dân Tanzania cần cung cấp bản sao giấy phép cư trú của mình tại Tanzania.
- Thư chứng minh danh tính từ Nhà tuyển dụng: Người mời cần có thư chứng minh danh tính từ Nhà tuyển dụng của người mời ở Tanzania cấp. Thư này xác nhận vị trí công việc và quan hệ lao động của người mời tại công ty ở Tanzania.
- Bản sao giấy chứng nhận kinh doanh của công ty do chủ lao động của người mời ở Tanzania cấp: Đối với trường hợp người mời không phải công dân Tanzania, cần cung cấp bản sao giấy chứng nhận kinh doanh của công ty mà chủ lao động của người mời là chủ sở hữu hoặc đại diện tại Tanzania.
- Bản sao giấy chứng nhận nộp thuế mới nhất của công ty do chủ lao động của người mời ở Tanzania cấp: Người mời cần cung cấp bản sao giấy chứng nhận nộp thuế mới nhất của công ty mà chủ lao động của người mời là chủ sở hữu hoặc đại diện tại Tanzania.
- Vé máy bay khứ hồi: Người được mời cần cung cấp thông tin về vé máy bay khứ hồi, chứng minh rằng họ có kế hoạch trở về sau chuyến thăm thân.
- Phê duyệt Nghỉ phép từ chủ lao động: Người được mời cần có sự chấp thuận từ chủ lao động, chứng minh việc được nghỉ phép để thăm thân tại Tanzania.
Lưu ý: Tất cả giấy tờ bằng tiếng Việt đều phải được dịch ra tiếng Anh và có công chứng. Điều này đảm bảo rằng các tài liệu đáp ứng yêu cầu tiếng Anh của đơn vị xin visa Tanzania và giúp họ hiểu rõ thông tin trong hồ sơ của người mời.
2. Quy trình thủ tục xin visa Tanzania
2.1. Quy trình thủ tục xin e-visa Tanzania
Để đăng ký Visa điện tử Tanzania, bạn có thể tham khảo làm theo các bước sau:
- Xác định loại thị thực phù hợp: Mỗi đương đơn cần chọn loại thị thực phù hợp với mục đích nhập cảnh của mình để đảm bảo không bị từ chối cấp thị thực.
- Truy cập trang web Dịch vụ Nhập cư (https://eservices.immigration.go.tz/visa/).
- Nhấp vào nút “apply new for evisa” để bắt đầu quá trình đăng ký.
- Điền thông tin cơ bản và bắt đầu xin e-visa mới. Sau đó, bạn sẽ nhận được một thông báo chứa ID Nhận dạng Người dùng để tiếp tục quá trình đăng ký hoặc theo dõi đơn đăng ký trực tuyến.
- Điền đầy đủ và chính xác thông tin vào đơn xin visa Tanzania trên trang web.
- Tải lên và đính kèm các tài liệu liên quan đã được quét, như hộ chiếu hoặc giấy tờ khác theo yêu cầu.
- Kiểm tra và xác nhận lại tất cả các thông tin trong đơn đăng ký trước khi gửi.
- Thanh toán lệ phí thị thực tương ứng theo hướng dẫn trên trang web.
- Sau khi hoàn thành việc nộp đơn xin thị thực trực tuyến, bạn không được phép thay đổi hoặc chỉnh sửa thêm. Vì vậy, hãy kiểm tra kỹ trước khi gửi.
- Bạn sẽ nhận được một tin nhắn xác nhận về việc nhận được đơn đăng ký.
- Sau thời gian xử lý, bạn sẽ nhận được visa Tanzania qua email mà bạn đã đăng ký. Hãy tải xuống và in ra visa này.
- Trong trường hợp đơn xin visa của bạn bị từ chối, bạn sẽ nhận được một email thông báo từ chối. Cơ quan quản lý xuất nhập cảnh sẽ cung cấp lý do từ chối và hướng dẫn cho người nộp đơn.
2.2. Quy trình xin visa Tanzania tại Đại sứ quán
- Xác định loại thị thực phù hợp
Để đảm bảo việc xin visa Tanzania thành công, mỗi đương đơn cần lựa chọn loại thị thực phù hợp với mục đích nhập cảnh của mình. Sai loại visa có thể dẫn đến từ chối cấp thị thực.
- Điền đơn xin visa Tanzania và đảm bảo điền đầy đủ và chính xác thông tin được yêu cầu. Hãy ký tên ở dưới của đơn xin.
- Chuẩn bị hồ sơ xin visa Tanzania đầy đủ cho từng loại thị thực theo hướng dẫn được cung cấp.
- Nộp hồ sơ tại Đại sứ quán Tanzania tại Bắc Kinh, Trung Quốc. Bạn có thể tự mình đến nộp hồ sơ, ủy quyền cho người khác nộp hộ (có giấy ủy quyền), hoặc gửi hồ sơ qua dịch vụ chuyển phát nhanh bưu điện.
- Thanh toán lệ phí xin visa.
- Sau khi hồ sơ được xem xét và visa được chấp thuận, bạn sẽ nhận lại hộ chiếu cùng với visa. Bạn có thể tự mình đến lấy hộ chiếu và visa, ủy quyền cho người khác lấy hộ (với biên lai xác nhận/giấy ủy quyền kèm theo chứng minh thư), hoặc chọn dịch vụ chuyển phát nhanh bưu điện để nhận hộ chiếu và visa.
3. Lệ phí xin visa Tanzania là bao nhiêu?
Bảng lệ phí xin visa Tanzania cập nhật mới nhất:
Loại thị thực | Lệ phí |
Visa nhập cảnh 1 lần | 50$ ~ 1.189.000 VND |
Visa nhập cảnh nhiều lần | 100$ ~ 2.379.000 VND |
Visa quá cảnh | 30$ ~ 713.000 VND |
Visa kinh doanh | 250$ ~ 5.947.000 VND |
Visa sinh viên | 250$ ~ 5.947.000 VND |
Gratis visa | Miễn phí |
Để thanh toán lệ phí thị thực, người nộp đơn có thể sử dụng một trong các phương thức sau đây: bằng thẻ Visa, bằng thẻ Master hoặc bằng chuyển khoản nhanh tại quầy giao dịch của ngân hàng. Rất quan trọng, không chấp nhận thanh toán bằng tiền mặt.
Cần lưu ý rằng tất cả lệ phí thị thực phải được thanh toán trước và không thể hoàn lại hay chuyển nhượng. Chính sách không hoàn tiền lệ phí được áp dụng trong các trường hợp sau:
- Đơn xin visa bị từ chối hoặc bị từ chối sau khi đã nộp đơn.
- Đơn xin visa bị hủy do nguyên nhân riêng của người nộp đơn sau khi đã nộp.
- Người nộp đơn hủy hoặc hoãn chuyến đi sau khi đã được cấp visa.
- Thanh toán lệ phí hai lần khi người nộp đơn xin một loại visa khác trước khi đơn xin visa ban đầu được xử lý.
- Không nhận được thông báo cấp visa qua email mà đã được đăng ký.
Điều này đảm bảo rằng người nộp đơn hiểu rõ về quy định và trách nhiệm thanh toán lệ phí thị thực, và cần tuân thủ các chính sách áp dụng để tránh các vấn đề không mong muốn.
4. Dịch vụ xin visa Tanzania du lịch, công tác, thăm thân trọn gói
VISATRUNG cam kết cung cấp dịch vụ xin visa Tanzania chuyên nghiệp và tiện lợi cho mục đích du lịch, công tác và thăm thân. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, chúng tôi hiểu rõ các yêu cầu và quy trình xin visa Tanzania. Chúng tôi sẽ đảm bảo quá trình xin visa của bạn diễn ra một cách thuận lợi và không gặp rắc rối.
Dịch vụ trọn gói của chúng tôi sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và công sức. Chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn từ quá trình chuẩn bị hồ sơ, nộp đơn xin visa cho đến việc theo dõi tiến trình xin visa của bạn. Bạn có thể yên tâm vì chúng tôi sẽ đảm bảo hồ sơ của bạn được xử lý nhanh chóng và chính xác.
Hãy để chúng tôi là người bạn đồng hành tin cậy trong việc xin visa Tanzania. Chúng tôi luôn sẵn lòng tư vấn và hỗ trợ bạn trong quá trình này. Đọc thêm thông tin chi tiết và bắt đầu chuyến hành trình của bạn bằng cách liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay!
VISATRUNG – Đồng hành cùng bạn trên mọi chuyến đi: 0904.202.880